find out
/ˈfaɪnd/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Khám phá, như bằng cách hỏi hoặc điều tra.(transitive, idiomatic) To discover, as by asking or investigating.I don't know who the twenty-first president of the United States was, but it should be very easy to find out.Tôi không biết tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ là ai, nhưng có lẽ rất dễ tìm ra.Từ đồng nghĩa:get at
- (ngoại động) Phát hiện hoặc vạch trần (ai đó) là người không vâng lời, không trung thực, v.v.(transitive) To discover or expose (someone) as disobedient, dishonest, etc.He had been fiddling the books for years, but finally he was found out.Anh ta đã lục lọi những cuốn sách trong nhiều năm, nhưng cuối cùng anh ta cũng bị phát hiện.
- (thông tục) Phát hiện điểm yếu của (ai).(transitive) To uncover a weakness in (someone).He may cope with the multiple choice questions, but the written exam will find him out.Anh ta có thể đối phó với các câu hỏi trắc nghiệm, nhưng bài kiểm tra viết sẽ tìm ra anh ta.
- (cổ xưa) Khám phá (cái gì đó), bằng cách nhận thức hoặc bắt gặp nó.(archaic) To discover (something), as by perceiving or coming upon it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “find out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish